Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lumbar plexus


noun
1. a lymphatic plexus located along the lower portion of the aorta and iliac vessels
Syn:
plexus lumbalis
Hypernyms:
plexus, rete
2. a plexus of nerves formed by the ventral branches of the first four lumbar nerves
Syn:
plexus lumbalis
Hypernyms:
nerve plexus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.